Chuyển đổi MAD sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MAD sang RON
| MAD [Moroccan Dirham] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.004865 RON |
| 0.10 MAD | 0.0486 RON |
| 1 MAD | 0.4865 RON |
| 2 MAD | 0.9729 RON |
| 3 MAD | 1.46 RON |
| 5 MAD | 2.43 RON |
| 10 MAD | 4.86 RON |
| 20 MAD | 9.73 RON |
| 50 MAD | 24.32 RON |
| 100 MAD | 48.65 RON |
| 1000 MAD | 486.46 RON |
Cách chuyển đổi MAD sang RON
1 MAD = 0.486462 RON
1 RON = 2.06 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang RON:
15 MAD = 15 × 0.486462 RON = 7.30 RON