Chuyển đổi MAD sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MAD sang TMT
| MAD [Moroccan Dirham] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.003704 TMT |
| 0.10 MAD | 0.0370 TMT |
| 1 MAD | 0.3704 TMT |
| 2 MAD | 0.7407 TMT |
| 3 MAD | 1.11 TMT |
| 5 MAD | 1.85 TMT |
| 10 MAD | 3.70 TMT |
| 20 MAD | 7.41 TMT |
| 50 MAD | 18.52 TMT |
| 100 MAD | 37.04 TMT |
| 1000 MAD | 370.37 TMT |
Cách chuyển đổi MAD sang TMT
1 MAD = 0.370370 TMT
1 TMT = 2.70 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang TMT:
15 MAD = 15 × 0.370370 TMT = 5.56 TMT