Chuyển đổi MAD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MAD sang STN
| MAD [Moroccan Dirham] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0225 STN |
| 0.10 MAD | 0.2246 STN |
| 1 MAD | 2.25 STN |
| 2 MAD | 4.49 STN |
| 3 MAD | 6.74 STN |
| 5 MAD | 11.23 STN |
| 10 MAD | 22.46 STN |
| 20 MAD | 44.93 STN |
| 50 MAD | 112.32 STN |
| 100 MAD | 224.64 STN |
| 1000 MAD | 2246 STN |
Cách chuyển đổi MAD sang STN
1 MAD = 2.25 STN
1 STN = 0.445147 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang STN:
15 MAD = 15 × 2.25 STN = 33.70 STN