Chuyển đổi MAD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MAD sang DKK
| MAD [Moroccan Dirham] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.006858 DKK |
| 0.10 MAD | 0.0686 DKK |
| 1 MAD | 0.6858 DKK |
| 2 MAD | 1.37 DKK |
| 3 MAD | 2.06 DKK |
| 5 MAD | 3.43 DKK |
| 10 MAD | 6.86 DKK |
| 20 MAD | 13.72 DKK |
| 50 MAD | 34.29 DKK |
| 100 MAD | 68.58 DKK |
| 1000 MAD | 685.77 DKK |
Cách chuyển đổi MAD sang DKK
1 MAD = 0.685770 DKK
1 DKK = 1.46 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang DKK:
15 MAD = 15 × 0.685770 DKK = 10.29 DKK