Chuyển đổi MAD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MAD sang PLN
| MAD [Moroccan Dirham] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.004006 PLN |
| 0.10 MAD | 0.0401 PLN |
| 1 MAD | 0.4006 PLN |
| 2 MAD | 0.8011 PLN |
| 3 MAD | 1.20 PLN |
| 5 MAD | 2.00 PLN |
| 10 MAD | 4.01 PLN |
| 20 MAD | 8.01 PLN |
| 50 MAD | 20.03 PLN |
| 100 MAD | 40.06 PLN |
| 1000 MAD | 400.56 PLN |
Cách chuyển đổi MAD sang PLN
1 MAD = 0.400563 PLN
1 PLN = 2.50 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang PLN:
15 MAD = 15 × 0.400563 PLN = 6.01 PLN