Chuyển đổi MAD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị EUR [Euro]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MAD sang EUR
| MAD [Moroccan Dirham] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000917 EUR |
| 0.10 MAD | 0.009174 EUR |
| 1 MAD | 0.0917 EUR |
| 2 MAD | 0.1835 EUR |
| 3 MAD | 0.2752 EUR |
| 5 MAD | 0.4587 EUR |
| 10 MAD | 0.9174 EUR |
| 20 MAD | 1.83 EUR |
| 50 MAD | 4.59 EUR |
| 100 MAD | 9.17 EUR |
| 1000 MAD | 91.74 EUR |
Cách chuyển đổi MAD sang EUR
1 MAD = 0.091736 EUR
1 EUR = 10.90 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang EUR:
15 MAD = 15 × 0.091736 EUR = 1.38 EUR