Chuyển đổi MAD sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MAD sang BTN
| MAD [Moroccan Dirham] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.1010 BTN |
| 0.10 MAD | 1.01 BTN |
| 1 MAD | 10.10 BTN |
| 2 MAD | 20.21 BTN |
| 3 MAD | 30.31 BTN |
| 5 MAD | 50.51 BTN |
| 10 MAD | 101.03 BTN |
| 20 MAD | 202.06 BTN |
| 50 MAD | 505.15 BTN |
| 100 MAD | 1010 BTN |
| 1000 MAD | 10103 BTN |
Cách chuyển đổi MAD sang BTN
1 MAD = 10.10 BTN
1 BTN = 0.098981 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang BTN:
15 MAD = 15 × 10.10 BTN = 151.54 BTN