Chuyển đổi MAD sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MAD sang BTN
| MAD [Moroccan Dirham] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0965 BTN |
| 0.10 MAD | 0.9652 BTN |
| 1 MAD | 9.65 BTN |
| 2 MAD | 19.30 BTN |
| 3 MAD | 28.96 BTN |
| 5 MAD | 48.26 BTN |
| 10 MAD | 96.52 BTN |
| 20 MAD | 193.04 BTN |
| 50 MAD | 482.60 BTN |
| 100 MAD | 965.20 BTN |
| 1000 MAD | 9652 BTN |
Cách chuyển đổi MAD sang BTN
1 MAD = 9.65 BTN
1 BTN = 0.103605 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang BTN:
15 MAD = 15 × 9.65 BTN = 144.78 BTN