Chuyển đổi MAD sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MAD sang TRY
| MAD [Moroccan Dirham] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0509 TRY |
| 0.10 MAD | 0.5090 TRY |
| 1 MAD | 5.09 TRY |
| 2 MAD | 10.18 TRY |
| 3 MAD | 15.27 TRY |
| 5 MAD | 25.45 TRY |
| 10 MAD | 50.90 TRY |
| 20 MAD | 101.80 TRY |
| 50 MAD | 254.50 TRY |
| 100 MAD | 509.00 TRY |
| 1000 MAD | 5090 TRY |
Cách chuyển đổi MAD sang TRY
1 MAD = 5.09 TRY
1 TRY = 0.196465 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang TRY:
15 MAD = 15 × 5.09 TRY = 76.35 TRY