Chuyển đổi MAD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MAD sang EGP
| MAD [Moroccan Dirham] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0547 EGP |
| 0.10 MAD | 0.5472 EGP |
| 1 MAD | 5.47 EGP |
| 2 MAD | 10.94 EGP |
| 3 MAD | 16.42 EGP |
| 5 MAD | 27.36 EGP |
| 10 MAD | 54.72 EGP |
| 20 MAD | 109.43 EGP |
| 50 MAD | 273.59 EGP |
| 100 MAD | 547.17 EGP |
| 1000 MAD | 5472 EGP |
Cách chuyển đổi MAD sang EGP
1 MAD = 5.47 EGP
1 EGP = 0.182758 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang EGP:
15 MAD = 15 × 5.47 EGP = 82.08 EGP