Chuyển đổi MAD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MAD sang GIP
| MAD [Moroccan Dirham] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000760 GIP |
| 0.10 MAD | 0.007601 GIP |
| 1 MAD | 0.0760 GIP |
| 2 MAD | 0.1520 GIP |
| 3 MAD | 0.2280 GIP |
| 5 MAD | 0.3801 GIP |
| 10 MAD | 0.7601 GIP |
| 20 MAD | 1.52 GIP |
| 50 MAD | 3.80 GIP |
| 100 MAD | 7.60 GIP |
| 1000 MAD | 76.01 GIP |
Cách chuyển đổi MAD sang GIP
1 MAD = 0.076013 GIP
1 GIP = 13.16 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang GIP:
15 MAD = 15 × 0.076013 GIP = 1.14 GIP