Chuyển đổi MAD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MAD sang GIP
| MAD [Moroccan Dirham] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000785 GIP |
| 0.10 MAD | 0.007847 GIP |
| 1 MAD | 0.0785 GIP |
| 2 MAD | 0.1569 GIP |
| 3 MAD | 0.2354 GIP |
| 5 MAD | 0.3923 GIP |
| 10 MAD | 0.7847 GIP |
| 20 MAD | 1.57 GIP |
| 50 MAD | 3.92 GIP |
| 100 MAD | 7.85 GIP |
| 1000 MAD | 78.47 GIP |
Cách chuyển đổi MAD sang GIP
1 MAD = 0.078466 GIP
1 GIP = 12.74 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang GIP:
15 MAD = 15 × 0.078466 GIP = 1.18 GIP