Chuyển đổi MAD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MAD sang ERN
| MAD [Moroccan Dirham] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0159 ERN |
| 0.10 MAD | 0.1587 ERN |
| 1 MAD | 1.59 ERN |
| 2 MAD | 3.17 ERN |
| 3 MAD | 4.76 ERN |
| 5 MAD | 7.94 ERN |
| 10 MAD | 15.87 ERN |
| 20 MAD | 31.75 ERN |
| 50 MAD | 79.37 ERN |
| 100 MAD | 158.73 ERN |
| 1000 MAD | 1587 ERN |
Cách chuyển đổi MAD sang ERN
1 MAD = 1.59 ERN
1 ERN = 0.630000 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang ERN:
15 MAD = 15 × 1.59 ERN = 23.81 ERN