Chuyển đổi MAD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MAD sang SEK
| MAD [Moroccan Dirham] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0103 SEK |
| 0.10 MAD | 0.1034 SEK |
| 1 MAD | 1.03 SEK |
| 2 MAD | 2.07 SEK |
| 3 MAD | 3.10 SEK |
| 5 MAD | 5.17 SEK |
| 10 MAD | 10.34 SEK |
| 20 MAD | 20.68 SEK |
| 50 MAD | 51.71 SEK |
| 100 MAD | 103.41 SEK |
| 1000 MAD | 1034 SEK |
Cách chuyển đổi MAD sang SEK
1 MAD = 1.03 SEK
1 SEK = 0.966983 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang SEK:
15 MAD = 15 × 1.03 SEK = 15.51 SEK