Chuyển đổi MAD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MAD sang SEK
| MAD [Moroccan Dirham] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.009985 SEK |
| 0.10 MAD | 0.0999 SEK |
| 1 MAD | 0.9985 SEK |
| 2 MAD | 2.00 SEK |
| 3 MAD | 3.00 SEK |
| 5 MAD | 4.99 SEK |
| 10 MAD | 9.99 SEK |
| 20 MAD | 19.97 SEK |
| 50 MAD | 49.93 SEK |
| 100 MAD | 99.85 SEK |
| 1000 MAD | 998.54 SEK |
Cách chuyển đổi MAD sang SEK
1 MAD = 0.998536 SEK
1 SEK = 1.00 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang SEK:
15 MAD = 15 × 0.998536 SEK = 14.98 SEK