Chuyển đổi MAD sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi MAD sang GGP
| MAD [Moroccan Dirham] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000785 GGP |
| 0.10 MAD | 0.007851 GGP |
| 1 MAD | 0.0785 GGP |
| 2 MAD | 0.1570 GGP |
| 3 MAD | 0.2355 GGP |
| 5 MAD | 0.3926 GGP |
| 10 MAD | 0.7851 GGP |
| 20 MAD | 1.57 GGP |
| 50 MAD | 3.93 GGP |
| 100 MAD | 7.85 GGP |
| 1000 MAD | 78.51 GGP |
Cách chuyển đổi MAD sang GGP
1 MAD = 0.078513 GGP
1 GGP = 12.74 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang GGP:
15 MAD = 15 × 0.078513 GGP = 1.18 GGP