Chuyển đổi ANG sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi ANG sang UYU
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.2248 UYU |
| 0.10 ANG | 2.25 UYU |
| 1 ANG | 22.48 UYU |
| 2 ANG | 44.95 UYU |
| 3 ANG | 67.43 UYU |
| 5 ANG | 112.38 UYU |
| 10 ANG | 224.76 UYU |
| 20 ANG | 449.51 UYU |
| 50 ANG | 1124 UYU |
| 100 ANG | 2248 UYU |
| 1000 ANG | 22476 UYU |
Cách chuyển đổi ANG sang UYU
1 ANG = 22.48 UYU
1 UYU = 0.044492 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang UYU:
15 ANG = 15 × 22.48 UYU = 337.14 UYU