Chuyển đổi ANG sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi ANG sang HNL
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.1504 HNL |
| 0.10 ANG | 1.50 HNL |
| 1 ANG | 15.04 HNL |
| 2 ANG | 30.08 HNL |
| 3 ANG | 45.12 HNL |
| 5 ANG | 75.20 HNL |
| 10 ANG | 150.39 HNL |
| 20 ANG | 300.78 HNL |
| 50 ANG | 751.96 HNL |
| 100 ANG | 1504 HNL |
| 1000 ANG | 15039 HNL |
Cách chuyển đổi ANG sang HNL
1 ANG = 15.04 HNL
1 HNL = 0.066493 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang HNL:
15 ANG = 15 × 15.04 HNL = 225.59 HNL