Chuyển đổi ANG sang KWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị KWD [Kuwaiti Dinar]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
Bảng chuyển đổi ANG sang KWD
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | KWD [Kuwaiti Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.001724 KWD |
| 0.10 ANG | 0.0172 KWD |
| 1 ANG | 0.1724 KWD |
| 2 ANG | 0.3449 KWD |
| 3 ANG | 0.5173 KWD |
| 5 ANG | 0.8621 KWD |
| 10 ANG | 1.72 KWD |
| 20 ANG | 3.45 KWD |
| 50 ANG | 8.62 KWD |
| 100 ANG | 17.24 KWD |
| 1000 ANG | 172.43 KWD |
Cách chuyển đổi ANG sang KWD
1 ANG = 0.172429 KWD
1 KWD = 5.80 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang KWD:
15 ANG = 15 × 0.172429 KWD = 2.59 KWD