Chuyển đổi ANG sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị IMP [Manx pound]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi ANG sang IMP
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.004141 IMP |
| 0.10 ANG | 0.0414 IMP |
| 1 ANG | 0.4141 IMP |
| 2 ANG | 0.8282 IMP |
| 3 ANG | 1.24 IMP |
| 5 ANG | 2.07 IMP |
| 10 ANG | 4.14 IMP |
| 20 ANG | 8.28 IMP |
| 50 ANG | 20.71 IMP |
| 100 ANG | 41.41 IMP |
| 1000 ANG | 414.11 IMP |
Cách chuyển đổi ANG sang IMP
1 ANG = 0.414115 IMP
1 IMP = 2.41 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang IMP:
15 ANG = 15 × 0.414115 IMP = 6.21 IMP