Chuyển đổi ANG sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi ANG sang NOK
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0522 NOK |
| 0.10 ANG | 0.5219 NOK |
| 1 ANG | 5.22 NOK |
| 2 ANG | 10.44 NOK |
| 3 ANG | 15.66 NOK |
| 5 ANG | 26.09 NOK |
| 10 ANG | 52.19 NOK |
| 20 ANG | 104.37 NOK |
| 50 ANG | 260.94 NOK |
| 100 ANG | 521.87 NOK |
| 1000 ANG | 5219 NOK |
Cách chuyển đổi ANG sang NOK
1 ANG = 5.22 NOK
1 NOK = 0.191618 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang NOK:
15 ANG = 15 × 5.22 NOK = 78.28 NOK