Chuyển đổi ANG sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị EUR [Euro]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ANG sang EUR
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.004842 EUR |
| 0.10 ANG | 0.0484 EUR |
| 1 ANG | 0.4842 EUR |
| 2 ANG | 0.9684 EUR |
| 3 ANG | 1.45 EUR |
| 5 ANG | 2.42 EUR |
| 10 ANG | 4.84 EUR |
| 20 ANG | 9.68 EUR |
| 50 ANG | 24.21 EUR |
| 100 ANG | 48.42 EUR |
| 1000 ANG | 484.21 EUR |
Cách chuyển đổi ANG sang EUR
1 ANG = 0.484212 EUR
1 EUR = 2.07 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang EUR:
15 ANG = 15 × 0.484212 EUR = 7.26 EUR