Chuyển đổi ANG sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi ANG sang BHD
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.002106 BHD |
| 0.10 ANG | 0.0211 BHD |
| 1 ANG | 0.2106 BHD |
| 2 ANG | 0.4211 BHD |
| 3 ANG | 0.6317 BHD |
| 5 ANG | 1.05 BHD |
| 10 ANG | 2.11 BHD |
| 20 ANG | 4.21 BHD |
| 50 ANG | 10.53 BHD |
| 100 ANG | 21.06 BHD |
| 1000 ANG | 210.57 BHD |
Cách chuyển đổi ANG sang BHD
1 ANG = 0.210573 BHD
1 BHD = 4.75 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang BHD:
15 ANG = 15 × 0.210573 BHD = 3.16 BHD