Chuyển đổi ANG sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi ANG sang AZN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.009497 AZN |
| 0.10 ANG | 0.0950 AZN |
| 1 ANG | 0.9497 AZN |
| 2 ANG | 1.90 AZN |
| 3 ANG | 2.85 AZN |
| 5 ANG | 4.75 AZN |
| 10 ANG | 9.50 AZN |
| 20 ANG | 18.99 AZN |
| 50 ANG | 47.49 AZN |
| 100 ANG | 94.97 AZN |
| 1000 ANG | 949.72 AZN |
Cách chuyển đổi ANG sang AZN
1 ANG = 0.949721 AZN
1 AZN = 1.05 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang AZN:
15 ANG = 15 × 0.949721 AZN = 14.25 AZN