Chuyển đổi ANG sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi ANG sang LBP
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 500.08 LBP |
| 0.10 ANG | 5001 LBP |
| 1 ANG | 50008 LBP |
| 2 ANG | 100017 LBP |
| 3 ANG | 150025 LBP |
| 5 ANG | 250042 LBP |
| 10 ANG | 500084 LBP |
| 20 ANG | 1000168 LBP |
| 50 ANG | 2500420 LBP |
| 100 ANG | 5000840 LBP |
| 1000 ANG | 50008397 LBP |
Cách chuyển đổi ANG sang LBP
1 ANG = 50008 LBP
1 LBP = 0.000020 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang LBP:
15 ANG = 15 × 50008 LBP = 750126 LBP