Chuyển đổi ANG sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi ANG sang SAR
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0210 SAR |
| 0.10 ANG | 0.2097 SAR |
| 1 ANG | 2.10 SAR |
| 2 ANG | 4.19 SAR |
| 3 ANG | 6.29 SAR |
| 5 ANG | 10.48 SAR |
| 10 ANG | 20.97 SAR |
| 20 ANG | 41.93 SAR |
| 50 ANG | 104.83 SAR |
| 100 ANG | 209.67 SAR |
| 1000 ANG | 2097 SAR |
Cách chuyển đổi ANG sang SAR
1 ANG = 2.10 SAR
1 SAR = 0.476942 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang SAR:
15 ANG = 15 × 2.10 SAR = 31.45 SAR