Chuyển đổi ANG sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi ANG sang CLF
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.000137 CLF |
| 0.10 ANG | 0.001375 CLF |
| 1 ANG | 0.0137 CLF |
| 2 ANG | 0.0275 CLF |
| 3 ANG | 0.0412 CLF |
| 5 ANG | 0.0687 CLF |
| 10 ANG | 0.1375 CLF |
| 20 ANG | 0.2749 CLF |
| 50 ANG | 0.6873 CLF |
| 100 ANG | 1.37 CLF |
| 1000 ANG | 13.75 CLF |
Cách chuyển đổi ANG sang CLF
1 ANG = 0.013746 CLF
1 CLF = 72.75 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang CLF:
15 ANG = 15 × 0.013746 CLF = 0.206196 CLF