Chuyển đổi ANG sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ANG sang RON
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0255 RON |
| 0.10 ANG | 0.2546 RON |
| 1 ANG | 2.55 RON |
| 2 ANG | 5.09 RON |
| 3 ANG | 7.64 RON |
| 5 ANG | 12.73 RON |
| 10 ANG | 25.46 RON |
| 20 ANG | 50.91 RON |
| 50 ANG | 127.28 RON |
| 100 ANG | 254.56 RON |
| 1000 ANG | 2546 RON |
Cách chuyển đổi ANG sang RON
1 ANG = 2.55 RON
1 RON = 0.392828 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang RON:
15 ANG = 15 × 2.55 RON = 38.18 RON