Chuyển đổi ANG sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ANG sang RON
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0266 RON |
| 0.10 ANG | 0.2658 RON |
| 1 ANG | 2.66 RON |
| 2 ANG | 5.32 RON |
| 3 ANG | 7.97 RON |
| 5 ANG | 13.29 RON |
| 10 ANG | 26.58 RON |
| 20 ANG | 53.15 RON |
| 50 ANG | 132.88 RON |
| 100 ANG | 265.76 RON |
| 1000 ANG | 2658 RON |
Cách chuyển đổi ANG sang RON
1 ANG = 2.66 RON
1 RON = 0.376278 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang RON:
15 ANG = 15 × 2.66 RON = 39.86 RON