Chuyển đổi ANG sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ANG sang CVE
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.5340 CVE |
| 0.10 ANG | 5.34 CVE |
| 1 ANG | 53.40 CVE |
| 2 ANG | 106.80 CVE |
| 3 ANG | 160.20 CVE |
| 5 ANG | 267.00 CVE |
| 10 ANG | 534.01 CVE |
| 20 ANG | 1068 CVE |
| 50 ANG | 2670 CVE |
| 100 ANG | 5340 CVE |
| 1000 ANG | 53401 CVE |
Cách chuyển đổi ANG sang CVE
1 ANG = 53.40 CVE
1 CVE = 0.018726 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang CVE:
15 ANG = 15 × 53.40 CVE = 801.01 CVE