Chuyển đổi ANG sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ANG sang CVE
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.5472 CVE |
| 0.10 ANG | 5.47 CVE |
| 1 ANG | 54.72 CVE |
| 2 ANG | 109.44 CVE |
| 3 ANG | 164.16 CVE |
| 5 ANG | 273.60 CVE |
| 10 ANG | 547.20 CVE |
| 20 ANG | 1094 CVE |
| 50 ANG | 2736 CVE |
| 100 ANG | 5472 CVE |
| 1000 ANG | 54720 CVE |
Cách chuyển đổi ANG sang CVE
1 ANG = 54.72 CVE
1 CVE = 0.018275 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang CVE:
15 ANG = 15 × 54.72 CVE = 820.80 CVE