Chuyển đổi ANG sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi ANG sang AOA
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 5.10 AOA |
| 0.10 ANG | 51.01 AOA |
| 1 ANG | 510.06 AOA |
| 2 ANG | 1020 AOA |
| 3 ANG | 1530 AOA |
| 5 ANG | 2550 AOA |
| 10 ANG | 5101 AOA |
| 20 ANG | 10201 AOA |
| 50 ANG | 25503 AOA |
| 100 ANG | 51006 AOA |
| 1000 ANG | 510056 AOA |
Cách chuyển đổi ANG sang AOA
1 ANG = 510.06 AOA
1 AOA = 0.001961 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang AOA:
15 ANG = 15 × 510.06 AOA = 7651 AOA