Chuyển đổi ANG sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
ANG [Netherlands Antillean Guilder]
HRK [Croatian Kuna]

ANG

Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi ANG sang HRK

ANG [Netherlands Antillean Guilder] HRK [Croatian Kuna]
0.01 ANG 0.0365 HRK
0.10 ANG 0.3645 HRK
1 ANG 3.65 HRK
2 ANG 7.29 HRK
3 ANG 10.94 HRK
5 ANG 18.23 HRK
10 ANG 36.45 HRK
20 ANG 72.91 HRK
50 ANG 182.27 HRK
100 ANG 364.54 HRK
1000 ANG 3645 HRK

Cách chuyển đổi ANG sang HRK

1 ANG = 3.65 HRK

1 HRK = 0.274317 ANG

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ANG sang HRK:
15 ANG = 15 × 3.65 HRK = 54.68 HRK

Chuyển đổi ANG sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.