Chuyển đổi ANG sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi ANG sang ALL
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.4511 ALL |
| 0.10 ANG | 4.51 ALL |
| 1 ANG | 45.11 ALL |
| 2 ANG | 90.21 ALL |
| 3 ANG | 135.32 ALL |
| 5 ANG | 225.54 ALL |
| 10 ANG | 451.07 ALL |
| 20 ANG | 902.15 ALL |
| 50 ANG | 2255 ALL |
| 100 ANG | 4511 ALL |
| 1000 ANG | 45107 ALL |
Cách chuyển đổi ANG sang ALL
1 ANG = 45.11 ALL
1 ALL = 0.022169 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang ALL:
15 ANG = 15 × 45.11 ALL = 676.61 ALL