Chuyển đổi ANG sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi ANG sang STN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.1187 STN |
| 0.10 ANG | 1.19 STN |
| 1 ANG | 11.87 STN |
| 2 ANG | 23.73 STN |
| 3 ANG | 35.60 STN |
| 5 ANG | 59.33 STN |
| 10 ANG | 118.65 STN |
| 20 ANG | 237.31 STN |
| 50 ANG | 593.26 STN |
| 100 ANG | 1187 STN |
| 1000 ANG | 11865 STN |
Cách chuyển đổi ANG sang STN
1 ANG = 11.87 STN
1 STN = 0.084279 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang STN:
15 ANG = 15 × 11.87 STN = 177.98 STN