Chuyển đổi ANG sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi ANG sang TZS
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 14.78 TZS |
| 0.10 ANG | 147.80 TZS |
| 1 ANG | 1478 TZS |
| 2 ANG | 2956 TZS |
| 3 ANG | 4434 TZS |
| 5 ANG | 7390 TZS |
| 10 ANG | 14780 TZS |
| 20 ANG | 29560 TZS |
| 50 ANG | 73900 TZS |
| 100 ANG | 147800 TZS |
| 1000 ANG | 1478004 TZS |
Cách chuyển đổi ANG sang TZS
1 ANG = 1478 TZS
1 TZS = 0.000677 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang TZS:
15 ANG = 15 × 1478 TZS = 22170 TZS