Chuyển đổi ANG sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi ANG sang BGN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.009741 BGN |
| 0.10 ANG | 0.0974 BGN |
| 1 ANG | 0.9741 BGN |
| 2 ANG | 1.95 BGN |
| 3 ANG | 2.92 BGN |
| 5 ANG | 4.87 BGN |
| 10 ANG | 9.74 BGN |
| 20 ANG | 19.48 BGN |
| 50 ANG | 48.70 BGN |
| 100 ANG | 97.41 BGN |
| 1000 ANG | 974.08 BGN |
Cách chuyển đổi ANG sang BGN
1 ANG = 0.974077 BGN
1 BGN = 1.03 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang BGN:
15 ANG = 15 × 0.974077 BGN = 14.61 BGN