Chuyển đổi ANG sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi ANG sang BGN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.009469 BGN |
| 0.10 ANG | 0.0947 BGN |
| 1 ANG | 0.9469 BGN |
| 2 ANG | 1.89 BGN |
| 3 ANG | 2.84 BGN |
| 5 ANG | 4.73 BGN |
| 10 ANG | 9.47 BGN |
| 20 ANG | 18.94 BGN |
| 50 ANG | 47.34 BGN |
| 100 ANG | 94.69 BGN |
| 1000 ANG | 946.90 BGN |
Cách chuyển đổi ANG sang BGN
1 ANG = 0.946899 BGN
1 BGN = 1.06 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang BGN:
15 ANG = 15 × 0.946899 BGN = 14.20 BGN