Chuyển đổi ANG sang KMF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
Bảng chuyển đổi ANG sang KMF
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | KMF [Comorian Franc] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 2.39 KMF |
| 0.10 ANG | 23.85 KMF |
| 1 ANG | 238.55 KMF |
| 2 ANG | 477.09 KMF |
| 3 ANG | 715.64 KMF |
| 5 ANG | 1193 KMF |
| 10 ANG | 2385 KMF |
| 20 ANG | 4771 KMF |
| 50 ANG | 11927 KMF |
| 100 ANG | 23855 KMF |
| 1000 ANG | 238547 KMF |
Cách chuyển đổi ANG sang KMF
1 ANG = 238.55 KMF
1 KMF = 0.004192 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang KMF:
15 ANG = 15 × 238.55 KMF = 3578 KMF