Chuyển đổi ANG sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi ANG sang GIP
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.004147 GIP |
| 0.10 ANG | 0.0415 GIP |
| 1 ANG | 0.4147 GIP |
| 2 ANG | 0.8295 GIP |
| 3 ANG | 1.24 GIP |
| 5 ANG | 2.07 GIP |
| 10 ANG | 4.15 GIP |
| 20 ANG | 8.29 GIP |
| 50 ANG | 20.74 GIP |
| 100 ANG | 41.47 GIP |
| 1000 ANG | 414.74 GIP |
Cách chuyển đổi ANG sang GIP
1 ANG = 0.414744 GIP
1 GIP = 2.41 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang GIP:
15 ANG = 15 × 0.414744 GIP = 6.22 GIP