Chuyển đổi ANG sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi ANG sang NAD
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0905 NAD |
| 0.10 ANG | 0.9049 NAD |
| 1 ANG | 9.05 NAD |
| 2 ANG | 18.10 NAD |
| 3 ANG | 27.15 NAD |
| 5 ANG | 45.24 NAD |
| 10 ANG | 90.49 NAD |
| 20 ANG | 180.97 NAD |
| 50 ANG | 452.43 NAD |
| 100 ANG | 904.86 NAD |
| 1000 ANG | 9049 NAD |
Cách chuyển đổi ANG sang NAD
1 ANG = 9.05 NAD
1 NAD = 0.110514 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang NAD:
15 ANG = 15 × 9.05 NAD = 135.73 NAD