Chuyển đổi ANG sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi ANG sang ISK
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.6783 ISK |
| 0.10 ANG | 6.78 ISK |
| 1 ANG | 67.83 ISK |
| 2 ANG | 135.66 ISK |
| 3 ANG | 203.50 ISK |
| 5 ANG | 339.16 ISK |
| 10 ANG | 678.32 ISK |
| 20 ANG | 1357 ISK |
| 50 ANG | 3392 ISK |
| 100 ANG | 6783 ISK |
| 1000 ANG | 67832 ISK |
Cách chuyển đổi ANG sang ISK
1 ANG = 67.83 ISK
1 ISK = 0.014742 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang ISK:
15 ANG = 15 × 67.83 ISK = 1017 ISK