Chuyển đổi ANG sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi ANG sang IQD
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 7.32 IQD |
| 0.10 ANG | 73.21 IQD |
| 1 ANG | 732.12 IQD |
| 2 ANG | 1464 IQD |
| 3 ANG | 2196 IQD |
| 5 ANG | 3661 IQD |
| 10 ANG | 7321 IQD |
| 20 ANG | 14642 IQD |
| 50 ANG | 36606 IQD |
| 100 ANG | 73212 IQD |
| 1000 ANG | 732123 IQD |
Cách chuyển đổi ANG sang IQD
1 ANG = 732.12 IQD
1 IQD = 0.001366 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang IQD:
15 ANG = 15 × 732.12 IQD = 10982 IQD