Chuyển đổi ANG sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi ANG sang TMT
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0196 TMT |
| 0.10 ANG | 0.1955 TMT |
| 1 ANG | 1.96 TMT |
| 2 ANG | 3.91 TMT |
| 3 ANG | 5.87 TMT |
| 5 ANG | 9.78 TMT |
| 10 ANG | 19.55 TMT |
| 20 ANG | 39.11 TMT |
| 50 ANG | 97.77 TMT |
| 100 ANG | 195.53 TMT |
| 1000 ANG | 1955 TMT |
Cách chuyển đổi ANG sang TMT
1 ANG = 1.96 TMT
1 TMT = 0.511429 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang TMT:
15 ANG = 15 × 1.96 TMT = 29.33 TMT