Chuyển đổi ANG sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi ANG sang QAR
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0204 QAR |
| 0.10 ANG | 0.2036 QAR |
| 1 ANG | 2.04 QAR |
| 2 ANG | 4.07 QAR |
| 3 ANG | 6.11 QAR |
| 5 ANG | 10.18 QAR |
| 10 ANG | 20.36 QAR |
| 20 ANG | 40.73 QAR |
| 50 ANG | 101.82 QAR |
| 100 ANG | 203.63 QAR |
| 1000 ANG | 2036 QAR |
Cách chuyển đổi ANG sang QAR
1 ANG = 2.04 QAR
1 QAR = 0.491082 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang QAR:
15 ANG = 15 × 2.04 QAR = 30.54 QAR