Chuyển đổi ANG sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi ANG sang MXN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0957 MXN |
| 0.10 ANG | 0.9572 MXN |
| 1 ANG | 9.57 MXN |
| 2 ANG | 19.14 MXN |
| 3 ANG | 28.72 MXN |
| 5 ANG | 47.86 MXN |
| 10 ANG | 95.72 MXN |
| 20 ANG | 191.44 MXN |
| 50 ANG | 478.60 MXN |
| 100 ANG | 957.19 MXN |
| 1000 ANG | 9572 MXN |
Cách chuyển đổi ANG sang MXN
1 ANG = 9.57 MXN
1 MXN = 0.104472 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang MXN:
15 ANG = 15 × 9.57 MXN = 143.58 MXN