Chuyển đổi ANG sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi ANG sang AWG
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0101 AWG |
| 0.10 ANG | 0.1006 AWG |
| 1 ANG | 1.01 AWG |
| 2 ANG | 2.01 AWG |
| 3 ANG | 3.02 AWG |
| 5 ANG | 5.03 AWG |
| 10 ANG | 10.06 AWG |
| 20 ANG | 20.13 AWG |
| 50 ANG | 50.31 AWG |
| 100 ANG | 100.63 AWG |
| 1000 ANG | 1006 AWG |
Cách chuyển đổi ANG sang AWG
1 ANG = 1.01 AWG
1 AWG = 0.993754 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang AWG:
15 ANG = 15 × 1.01 AWG = 15.09 AWG