Chuyển đổi ANG sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi ANG sang MZN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.3570 MZN |
| 0.10 ANG | 3.57 MZN |
| 1 ANG | 35.70 MZN |
| 2 ANG | 71.41 MZN |
| 3 ANG | 107.11 MZN |
| 5 ANG | 178.52 MZN |
| 10 ANG | 357.04 MZN |
| 20 ANG | 714.08 MZN |
| 50 ANG | 1785 MZN |
| 100 ANG | 3570 MZN |
| 1000 ANG | 35704 MZN |
Cách chuyển đổi ANG sang MZN
1 ANG = 35.70 MZN
1 MZN = 0.028008 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang MZN:
15 ANG = 15 × 35.70 MZN = 535.56 MZN