Chuyển đổi ANG sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi ANG sang JEP
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.004149 JEP |
| 0.10 ANG | 0.0415 JEP |
| 1 ANG | 0.4149 JEP |
| 2 ANG | 0.8297 JEP |
| 3 ANG | 1.24 JEP |
| 5 ANG | 2.07 JEP |
| 10 ANG | 4.15 JEP |
| 20 ANG | 8.30 JEP |
| 50 ANG | 20.74 JEP |
| 100 ANG | 41.49 JEP |
| 1000 ANG | 414.86 JEP |
Cách chuyển đổi ANG sang JEP
1 ANG = 0.414856 JEP
1 JEP = 2.41 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang JEP:
15 ANG = 15 × 0.414856 JEP = 6.22 JEP