Chuyển đổi ANG sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi ANG sang OMR
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.002148 OMR |
| 0.10 ANG | 0.0215 OMR |
| 1 ANG | 0.2148 OMR |
| 2 ANG | 0.4296 OMR |
| 3 ANG | 0.6444 OMR |
| 5 ANG | 1.07 OMR |
| 10 ANG | 2.15 OMR |
| 20 ANG | 4.30 OMR |
| 50 ANG | 10.74 OMR |
| 100 ANG | 21.48 OMR |
| 1000 ANG | 214.80 OMR |
Cách chuyển đổi ANG sang OMR
1 ANG = 0.214804 OMR
1 OMR = 4.66 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang OMR:
15 ANG = 15 × 0.214804 OMR = 3.22 OMR