Chuyển đổi ANG sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi ANG sang CNH
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0375 CNH |
| 0.10 ANG | 0.3751 CNH |
| 1 ANG | 3.75 CNH |
| 2 ANG | 7.50 CNH |
| 3 ANG | 11.25 CNH |
| 5 ANG | 18.75 CNH |
| 10 ANG | 37.51 CNH |
| 20 ANG | 75.01 CNH |
| 50 ANG | 187.53 CNH |
| 100 ANG | 375.06 CNH |
| 1000 ANG | 3751 CNH |
Cách chuyển đổi ANG sang CNH
1 ANG = 3.75 CNH
1 CNH = 0.266621 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang CNH:
15 ANG = 15 × 3.75 CNH = 56.26 CNH