Chuyển đổi ANG sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi ANG sang LYD
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0358 LYD |
| 0.10 ANG | 0.3581 LYD |
| 1 ANG | 3.58 LYD |
| 2 ANG | 7.16 LYD |
| 3 ANG | 10.74 LYD |
| 5 ANG | 17.90 LYD |
| 10 ANG | 35.81 LYD |
| 20 ANG | 71.62 LYD |
| 50 ANG | 179.05 LYD |
| 100 ANG | 358.10 LYD |
| 1000 ANG | 3581 LYD |
Cách chuyển đổi ANG sang LYD
1 ANG = 3.58 LYD
1 LYD = 0.279252 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang LYD:
15 ANG = 15 × 3.58 LYD = 53.71 LYD