Chuyển đổi ANG sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ANG [Netherlands Antillean Guilder] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi ANG sang ERN
| ANG [Netherlands Antillean Guilder] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 ANG | 0.0838 ERN |
| 0.10 ANG | 0.8380 ERN |
| 1 ANG | 8.38 ERN |
| 2 ANG | 16.76 ERN |
| 3 ANG | 25.14 ERN |
| 5 ANG | 41.90 ERN |
| 10 ANG | 83.80 ERN |
| 20 ANG | 167.60 ERN |
| 50 ANG | 418.99 ERN |
| 100 ANG | 837.99 ERN |
| 1000 ANG | 8380 ERN |
Cách chuyển đổi ANG sang ERN
1 ANG = 8.38 ERN
1 ERN = 0.119333 ANG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ANG sang ERN:
15 ANG = 15 × 8.38 ERN = 125.70 ERN