Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa canh (Anh) sang minim (Anh)

thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 thìa canh (Anh) 3.00 minim (Anh)
0.10 thìa canh (Anh) 30.00 minim (Anh)
1 thìa canh (Anh) 300.00 minim (Anh)
2 thìa canh (Anh) 600.00 minim (Anh)
3 thìa canh (Anh) 900.00 minim (Anh)
5 thìa canh (Anh) 1500 minim (Anh)
10 thìa canh (Anh) 3000 minim (Anh)
20 thìa canh (Anh) 6000 minim (Anh)
50 thìa canh (Anh) 15000 minim (Anh)
100 thìa canh (Anh) 30000 minim (Anh)
1000 thìa canh (Anh) 300001 minim (Anh)

Cách chuyển đổi thìa canh (Anh) sang minim (Anh)

1 thìa canh (Anh) = 300.00 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.003333 thìa canh (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa canh (Anh) sang minim (Anh):
15 thìa canh (Anh) = 15 × 300.00 minim (Anh) = 4500 minim (Anh)

Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.