Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang nanolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] sang đơn vị nanolít [nL]
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (Anh) sang nanolít
| thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] | nanolít [nL] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (Anh) | 177582 nanolít |
| 0.10 thìa canh (Anh) | 1775820 nanolít |
| 1 thìa canh (Anh) | 17758200 nanolít |
| 2 thìa canh (Anh) | 35516400 nanolít |
| 3 thìa canh (Anh) | 53274600 nanolít |
| 5 thìa canh (Anh) | 88791000 nanolít |
| 10 thìa canh (Anh) | 177582000 nanolít |
| 20 thìa canh (Anh) | 355164000 nanolít |
| 50 thìa canh (Anh) | 887910000 nanolít |
| 100 thìa canh (Anh) | 1775820000 nanolít |
| 1000 thìa canh (Anh) | 17758200000 nanolít |
Cách chuyển đổi thìa canh (Anh) sang nanolít
1 thìa canh (Anh) = 17758200 nanolít
1 nanolít = 0.000000 thìa canh (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (Anh) sang nanolít:
15 thìa canh (Anh) = 15 × 17758200 nanolít = 266373000 nanolít