Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang hin (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

hin (Kinh Thánh)

Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa canh (Anh) sang hin (Kinh Thánh)

thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
0.01 thìa canh (Anh) 0.000048 hin (Kinh Thánh)
0.10 thìa canh (Anh) 0.000484 hin (Kinh Thánh)
1 thìa canh (Anh) 0.004843 hin (Kinh Thánh)
2 thìa canh (Anh) 0.009686 hin (Kinh Thánh)
3 thìa canh (Anh) 0.0145 hin (Kinh Thánh)
5 thìa canh (Anh) 0.0242 hin (Kinh Thánh)
10 thìa canh (Anh) 0.0484 hin (Kinh Thánh)
20 thìa canh (Anh) 0.0969 hin (Kinh Thánh)
50 thìa canh (Anh) 0.2422 hin (Kinh Thánh)
100 thìa canh (Anh) 0.4843 hin (Kinh Thánh)
1000 thìa canh (Anh) 4.84 hin (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi thìa canh (Anh) sang hin (Kinh Thánh)

1 thìa canh (Anh) = 0.004843 hin (Kinh Thánh)

1 hin (Kinh Thánh) = 206.48 thìa canh (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa canh (Anh) sang hin (Kinh Thánh):
15 thìa canh (Anh) = 15 × 0.004843 hin (Kinh Thánh) = 0.072647 hin (Kinh Thánh)

Chuyển đổi thìa canh (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.